Bản dịch của từ 重阳 trong tiếng Việt

重阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重阳 (Danh từ)

chóng yáng
01

Tết Trùng Dương (Ngày 9/9 Âm lịch, xưa có tục leo núi)

中国传统节日,农历九月初九日旧时在这一天有登高的风俗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重阳

chóng

yáng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép