Bản dịch của từ 重阻 trong tiếng Việt

重阻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重阻 (Danh từ)

zhòng zǔ
01

Những chướng ngại to lớn, gian nan chồng chất (ví dụ: 重重险阻 — nhiều nguy hiểm, khó khăn lớp lớp)

重重险阻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重阻

zhòng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép