Bản dịch của từ 重音 trong tiếng Việt
重音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
重音 (Danh từ)
【zhòng yīn】
01
Âm tiết/âm tiết trong từ/ câu được nhấn mạnh (âm đọc mạnh hơn các âm khác); trọng âm trong lời nói
(2) 指词、词组、句子里重读的音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nốt nhấn trong bản nhạc; âm có cường độ lớn hơn, tạo nên nhịp điệu chính
2.乐曲中强度较大的音,是构成节奏的主要音符。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Âm nhấn; âm được đọc mạnh hơn trong một từ, cụm từ hoặc câu (tương tự 'trọng âm')
1.指一个词﹑词组或句子里重读的音。参见“重读”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nốt nhấn trong bản nhạc; âm có cường độ lớn hơn, tạo nên nhịp và điểm nhấn (Hán-Việt: trọng âm/重音)
(3) 乐曲中强度较大的音,是构成节奏的主要因素
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重音
zhòng
重
yīn
音
Các từ liên quan
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
- Các biến thể:
- 緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緟
茽
祌
筗
媑
蚛
衶
眾
仲
㐺
諥
中
褈
虫
蟲
漴
䖝
爞
䌬
崈
㓽
崇
隀
緟
野
里
釐
量
䤚
栃
䄵
相
盈
柕
䀞
㸲
䎞
𠗋
㣞
弇
钞
重新
重复
重叠
重庆
重逢
重启
双重
重重
重建
多重
重要
尊重
重视
严重
沉重
体重
重点
稳重
注重
郑重
