Bản dịch của từ 重音节 trong tiếng Việt

重音节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重音节 (Danh từ)

zhòng yīn jié
01

Âm tiết nhấn mạnh; âm tiết có lực, phát âm nổi bật hơn các âm khác trong từ hoặc cụm từ (Hán Việt: trọng âm/重音).

相对有力或突出的音节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重音节

zhòng

yīn

jié

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
音义
音乐
音乐之声
音书
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép