Bản dịch của từ 重颖 trong tiếng Việt

重颖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重颖 (Danh từ)

zhòng yǐng
01

(nông học) trên một thân cây lúa/禾上长出两个或更多的穗头多穗的现象可联想到”=重复、“”=颖穗

指一禾上生两个或更多的穗头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重颖

zhòng

yǐng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép