Bản dịch của từ 野三坡 trong tiếng Việt
野三坡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
野三坡 (Danh từ)
【yě sān pō】
01
Tên thắng cảnh ở huyện Lai, tỉnh Hà Bắc (Trung Quốc); dãy núi, thung lũng, suối và di tích lịch sử nổi tiếng — phong cảnh hùng vĩ, vách đá, rừng xanh và nhiều điểm tham quan (ví dụ: 金京坨、阳明山 等)。
在河北省涞水县境。群峰突兀,林木苍翠,集雄、险、奇于一体。属太行山脉北段,拒马河穿经山区。自然风景优美,有金京坨、阳明山、佛经洞、金华山等胜景和龙门峡摩崖石刻、大龙门城堡、蔡树庵长城等文物古迹。为全国重点风景名胜区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野三坡
yě
野
sān
三
pō
坡
Các từ liên quan
野丈人
野乘
野事
野云戏
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
坡仙
坡公
坡公堤
坡土
坡地
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
- Hình thái radical:
- ⿰,里,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壄
嘢
𠃒
𠃟
也
冶
埜
漜
㙒
䤚
量
釐
重
里
萚
谙
䋊
铦
偳
筇
𠊨
䎅
啛
偞
绬
晨
视野
野餐
田野
野生
野外
野心
野蛮
野兽
野营
野草
