Bản dịch của từ 野云戏 trong tiếng Việt

野云戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野云戏 (Danh từ)

yě yún xì
01

Tên khác của“大傩”,指古代年底举行用傩仪式驱逐疫鬼祈求来年平安的民俗仪式傩戏驱疫祭祀

大傩的别称。古代习俗,年终驱逐疫鬼的仪式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野云戏

yún

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép