Bản dịch của từ 野亭 trong tiếng Việt
野亭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
野亭 (Danh từ)
【yě tíng】
01
Cái đình (điểm nghỉ) ở nơi hoang dã; am/đình nhỏ ngoài trời cho người dừng chân nghỉ mát (Hán Việt: dã亭 — dã = ngoài/hoang dã, 亭 = đình/điểm nghỉ)
野外供人休息的亭子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野亭
yě
野
tíng
亭
Các từ liên quan
野丈人
野三坡
野乘
野事
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
- Hình thái radical:
- ⿰,里,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壄
嘢
𠃒
𠃟
也
冶
埜
漜
㙒
䤚
量
釐
重
里
萚
谙
䋊
铦
偳
筇
𠊨
䎅
啛
偞
绬
晨
视野
野餐
田野
野生
野外
野心
野蛮
野兽
野营
野草
