Bản dịch của từ 野人献日 trong tiếng Việt

野人献日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野人献日 (Tính từ)

yě rén xiàn rì
01

Người quê dâng mặt trời; vật phẩm cống nạp từ địa phương

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野人献日

rén

xiàn

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép