Bản dịch của từ 野决明 trong tiếng Việt

野决明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野决明 (Danh từ)

yě jué míng
01

Tên một loài thực vật biển/ven biển thuộc họ Đậu, thân thảo sống nhiều năm, lá kép hình bàn tay, hoa vàng kiểu bướm, thường trồng làm cảnh

植物名。豆科,海边多年生草本。茎高约一公尺,掌状复叶,春月茎顶抽花轴,总状花序,花冠蝶形,色黄,供观赏用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野决明

jué

míng

野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép