Bản dịch của từ 野堂 trong tiếng Việt

野堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野堂 (Danh từ)

yě táng
01

Nhà ngang/nhà chính trong làng, gian nhà nơi dân cư sinh hoạt (tương đương 'đình' hoặc 'đình làng' nhỏ hơn); chữ Hán có ý 'nhà ở thôn quê'.

村居之堂屋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野堂

táng

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép