Bản dịch của từ 野女 trong tiếng Việt

野女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野女 (Danh từ)

yé nǚ
01

Phụ nữ nông thôn (từ cổ, chỉ đàn bà ở làng quê)

1.旧指乡村妇女。

Ví dụ
02

Mụ (từ cổ, nghĩa là “nhân tố nữ dã ngoại” — tức người đàn bà quê, đàn bà lêu lỏng hoặc mụ già); trong ghi chú: 亦作野婆”。

2.即野婆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野女

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép