Bản dịch của từ 野居穴处 trong tiếng Việt
野居穴处
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
野居穴处 (Tính từ)
【yě jū xué chǔ】
01
Ở nơi hoang dã; sống trong hang
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野居穴处
yě
野
jū
居
xué
穴
chù
处
Các từ liên quan
野丈人
野三坡
野乘
野事
居下讪上
居不重茵
居业
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
处世
处之夷然
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
- Hình thái radical:
- ⿰,里,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壄
嘢
𠃒
𠃟
也
冶
埜
漜
㙒
䤚
量
釐
重
里
萚
谙
䋊
铦
偳
筇
𠊨
䎅
啛
偞
绬
晨
视野
野餐
田野
野生
野外
野心
野蛮
野兽
野营
野草
