Bản dịch của từ 野役 trong tiếng Việt

野役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野役 (Danh từ)

yě yì
01

Lính công, lính lao dịch ở vùng ngoại thành (thời Chu) — nghĩa lịch sử: tầng lớp binh sĩ hoặc dân công ở đất 'dã' ngoài thành; Hán-Việt: 'dã dịch'.

周代王城郊外“野”地的兵众徒役。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野役

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
役丁
役事
役人
役令
役作
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép