Bản dịch của từ 野方 trong tiếng Việt

野方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野方 (Danh từ)

yě fāng
01

Nuôi nô, người đàn bà nuôi trẻ (như nuôi con cho nhà chủ); vú nuôi, mẹ nuôi (cổ)

养娘;婢女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野方

fāng

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
方丈
方丈室
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép