Bản dịch của từ 野旷 trong tiếng Việt

野旷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野旷 (Tính từ)

yě kuàng
01

Hoang vắng, rộng mênh mông (cánh đồng/hoang nguyên trống trải)

荒野空阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野旷

kuàng

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép