Bản dịch của từ 野涂 trong tiếng Việt

野涂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野涂 (Danh từ)

yě tú
01

Đường vào trong phạm vi hai trăm dặm bên ngoài hoàng thành nhà Chu; những con đường bao quanh thành phố hoàng gia cổ đại (thuật ngữ địa lý cổ)

2.周代王城外二百里内的通路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường mòn ngoài đồng/hoang dã; lối đi nhỏ ở nơi hoang vu

3.泛指野外的通路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đường mòn ngoài đồng, lối mòn ở nơi hoang dã (cũng viết là “野途”)

1.亦作“野途”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野涂

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép