Bản dịch của từ 野狐外道 trong tiếng Việt

野狐外道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野狐外道 (Danh từ)

yě hú wài dào
01

比喻欺世惑众但終無所成的異端邪說荒誕說法俗稱騙人害眾無實效的歪理)。可記作野狐」=狡猾詭異之物,「外道」=旁門左道

比喻欺世惑众但终无所成的异端邪说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野狐外道

wài

dào

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
狐仙
外三关
外丧
外丹
外主
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép