Bản dịch của từ 野狐落 trong tiếng Việt

野狐落

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野狐落 (Cụm từ)

yě hú luò
01

唐宫中巷名。宫人聚居之处。《新唐书.温造传》:“大和二年,内昭德寺火,延禁中‘野狐落’。野狐落者,宫人所居也。”《续说郛》卷十九引明曹安《谰言长语》:“诗词中有院落﹑篱落﹑村落﹑部落。落,居也。唐宫中巷有野狐落,落亦居也。”一说,唐宫人葬处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野狐落

luò

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
狐仙
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép