Bản dịch của từ 野畦 trong tiếng Việt

野畦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野畦 (Danh từ)

yě qí
01

Ruộng đồng, thửa ruộng ngoài đồng (đất canh tác ở nơi hoang dã/ngoại ruộng) — Hán Việt: dã khê/khê? (gợi nhớ chữ = dã = ngoài trời)

指野外的田地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野畦

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
畦丁
畦亩
畦堰
畦夫
畦宗郎君
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép