Bản dịch của từ 野老公 trong tiếng Việt

野老公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野老公 (Danh từ)

yě lǎo gōng
01

Kẻ tình nhân (chồng lén của người phụ nữ có gia đình); thường mang nghĩa mắng chê: 'tình nhân ngoài giá thú'

指姘夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野老公

lǎo

gōng

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
老一辈
老丈
老丈人
老三届
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép