Bản dịch của từ 野舍 trong tiếng Việt

野舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野舍 (Danh từ)

yě shè
01

Ngoại điện/nhà nghỉ ở ngoại ô; nơi vua chúa thời Chu tạm trú khi ra ngoài (‘‘nhà nghỉ ở đồng vắng’’).

1.周代天子外出时的住所。

Ví dụ
02

Nhà ở quê, túp lều/nhà tranh ở vùng đồng quê; chỗ ở thôn dã

2.村野房舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野舍

shě

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép