Bản dịch của từ 野艾 trong tiếng Việt

野艾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野艾 (Danh từ)

yě ài
01

Cây ngải (một tên gọi khác của cây ngải cứu/艾蒿), thường chỉ loài cỏ thơm, lá nhỏ, mùi hơi đắng, dùng làm thuốc và hương. (Hán-Việt: 'dã ới'/'dã y')

艾蒿的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野艾

ài

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép