Bản dịch của từ 野芝麻 trong tiếng Việt
野芝麻
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
野芝麻 (Cụm từ)
【yě zhī ma】
01
植物名。唇形科野芝麻属,多年生草本。茎方形中空,高约三十公分,叶呈卵形或心脏形,有锯齿,对生。三、四月间叶腋内开白或淡紫色小花。多生于山路旁阴湿处。花可治子宫及泌尿器官方面的疾病。叶为维生素A的原料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野芝麻
yě
野
zhī
芝
má
麻
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
- Hình thái radical:
- ⿰,里,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壄
嘢
𠃒
𠃟
也
冶
埜
漜
㙒
䤚
量
釐
重
里
萚
谙
䋊
铦
偳
筇
𠊨
䎅
啛
偞
绬
晨
视野
野餐
田野
野生
野外
野心
野蛮
野兽
野营
野草
