Bản dịch của từ 野苋 trong tiếng Việt

野苋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野苋 (Danh từ)

yě xiàn
01

Cải dền mọc hoang (một loại rau dền hoang, có thể ăn hoặc làm thức ăn gia súc; còn gọi là 'chu dền')

即细苋。野生的苋菜,人可食,多作饲料。又名猪苋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野苋

xiàn

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
苋尔
苋菜
苋陆
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép