Bản dịch của từ 野草闲花 trong tiếng Việt

野草闲花

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野草闲花 (Cụm từ)

yě cǎo xián huā
01

野生的花草。比喻男子在妻子以外所玩弄的女子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野草闲花

cǎo

xián

huā

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
草上霜
草上飞
草丛
草人
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép