Bản dịch của từ 野行 trong tiếng Việt

野行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野行 (Động từ)

yě xíng
01

Đi (bước) ở ngoài đồng/ngoài trời; đi dạo ở nơi hoang dã (chữ Hán Việt: dã hành — đi ngoài đồng, ngoài bãi).

谓在野外行走。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野行

xíng

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép