Bản dịch của từ 野说 trong tiếng Việt

野说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野说 (Danh từ)

yě shuō
01

Lời nói tục tĩu, lời đồn thô tục; lời nói tầm thường, thiếu lịch sự (Hán Việt: dã thuyết → 'lời nói dã')

俚俗之说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野说

shuō

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép