Bản dịch của từ 野调 trong tiếng Việt

野调

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野调 (Tính từ)

yě diào
01

Giai điệu dân dã, âm điệu làng quê (bài hát, khúc ca thôn dã)

1.村野曲调。

Ví dụ
02

Cục mịch, thô lỗ; thô sơ, không tinh tế (mang nghĩa 'thô, không lịch sự')

2.粗野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野调

diào

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
调三惑四
调三斡四
调三窝四
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép