Bản dịch của từ 野调无腔 trong tiếng Việt

野调无腔

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野调无腔 (Thành ngữ)

yě diào wú qiāng
01

Ăn nói hỗn xược; ăn nói thiếu lễ độ

言语举止放肆,没有礼貌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野调无腔

diào

qiāng

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
调三惑四
调三斡四
调三窝四
无一不备
无一不知
无一可
无一时
腔口
腔子
腔拍
腔派
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép