Bản dịch của từ 野谚 trong tiếng Việt

野谚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野谚 (Danh từ)

yě yàn
01

Câu nói có từ lâu đời, được lưu truyền ở vùng thôn quê; câu tục ngữ dân gian; câu nói thông dụng trong dân gian

野谚是指在民间流传的俗语或谚语,通常反映了人们的生活智慧和经验。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野谚

yàn

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
谚言
谚语
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép