Bản dịch của từ 野赭 trong tiếng Việt

野赭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野赭 (Tính từ)

yé zhě
01

Mô tả vùng đất nguyên sơ, hoang vắng như bị thiêu rụi; đất đỏ khô, cây cỏ chết khô (gợi ý Hán‑Việt: 'dã xá')

谓原野如赭,草木俱无。赭,红土,喻烧尽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野赭

zhě

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép