Bản dịch của từ 野逸 trong tiếng Việt
野逸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
野逸 (Danh từ)
【yě yì】
01
Mộc mạc, thanh thản, sống phóng khoáng thư thái (cảm giác giản dị, tự nhiên)
1.纯朴闲适。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thoải mái phóng túng, không bị ràng buộc; phong thái tự do, bộc trực (theo hướng ít kiểm soát)
2.指放纵不羁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn sĩ; người ẩn dật, sống lánh đời (ẩn cư, thoát tục).
3.指隐逸的人或隐居生活。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野逸
yě
野
yì
逸
Các từ liên quan
野丈人
野三坡
野乘
野事
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
- Hình thái radical:
- ⿰,里,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壄
嘢
𠃒
𠃟
也
冶
埜
漜
㙒
䤚
量
釐
重
里
萚
谙
䋊
铦
偳
筇
𠊨
䎅
啛
偞
绬
晨
视野
野餐
田野
野生
野外
野心
野蛮
野兽
野营
野草
