Bản dịch của từ 野鄙 trong tiếng Việt

野鄙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野鄙 (Tính từ)

yé bǐ
01

1.古代指离城较远的地方。亦指村野。

Ví dụ
02

Thô lỗ, cục mịch, tục tằn; mang ý nghĩa '粗野鄙陋' — nghĩa là cư xử hoặc phong cách thô kệch, thiếu tinh tế

2.粗野鄙陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野鄙

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép