Bản dịch của từ 野音 trong tiếng Việt

野音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野音 (Danh từ)

yě yīn
01

Âm thanh thô sơ, ngông nghênh của dân dã; tiếng lẽo đẽo, phong cách dân gian (tư cách thấp kém: 'điệu nhạc quê mùa, thô thiển')

鄙野之音,野调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野音

yīn

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
音义
音乐
音乐之声
音书
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép