Bản dịch của từ 野餐 trong tiếng Việt

野餐

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野餐 (Động từ)

yě cān
01

Cắm trại; đi dã ngoại

在野外就餐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

野餐 (Danh từ)

yě cān
01

Đồ ăn dã ngoại

在野外就餐的各种食品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buổi cắm trại; buổi dã ngoại; chuyến dã ngoại

野餐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野餐

cān

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
餐云卧石
餐具
餐刀
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép