Bản dịch của từ 野鹜 trong tiếng Việt
野鹜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
野鹜 (Danh từ)
【yě wù】
01
Chỉ những cặp đôi không chính thức, mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân hoặc lén lút (tương tự “bồ bịch”/“tình nhân” mang sắc thái không chính thức)
3.喻非正式的匹偶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vịt hoang; vịt rừng
1.野鸭。
Ví dụ
03
Từ cổ chỉ chữ viết, nghệ thuật thư pháp của nhà ngoại姓 (ngoại gia) — nghĩa bóng: ám chỉ chữ viết của người ngoài họ (không cùng họ), thường dùng trong ngữ cảnh phân biệt chữ nghĩa của các gia tộc
2.喻指外姓人家的书法技艺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野鹜
yě
野
wù
鹜
Các từ liên quan
野丈人
野三坡
野乘
野事
鹜外
鹜新
鹜没
鹜溏
鹜置
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
- Hình thái radical:
- ⿰,里,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壄
嘢
𠃒
𠃟
也
冶
埜
漜
㙒
䤚
量
釐
重
里
萚
谙
䋊
铦
偳
筇
𠊨
䎅
啛
偞
绬
晨
视野
野餐
田野
野生
野外
野心
野蛮
野兽
野营
野草
