Bản dịch của từ 野麦 trong tiếng Việt

野麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

野麦 (Danh từ)

yě mài
01

Tên dân gian của một loài lúa mạch hoang (雀麦),cỏ lúa mạch mọc hoang

2.野生雀麦的俗名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lúa mì mọc ở đồng, ruộng ngoài (lúa mì dại/ở cánh đồng)

1.田间的麦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野麦

mài

Các từ liên quan

野丈人
野三坡
野乘
野事
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
野
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
Hình thái radical:
⿰,里,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép