Bản dịch của từ 量己审分 trong tiếng Việt

量己审分

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

量己审分 (Tính từ)

liàng jǐ shěn fēn
01

Tự lượng sức mình; xem xét khả năng của mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 量己审分

liàng

shěn

fēn

Các từ liên quan

量中
量交
量人
量体裁衣
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
审乐
审交
审人
审信
审克
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
量
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˋ, ㄌㄧㄤˊ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
𣊹, 𨤥, 𨤦, 量
Hình thái radical:
⿱,旦,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép