Bản dịch của từ 量枘制凿 trong tiếng Việt

量枘制凿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

量枘制凿 (Tính từ)

liàng ruì zhì záo
01

Đo đạc cẩn thận; làm việc theo nhu cầu thực tế

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 量枘制凿

liàng

ruì

zhì

záo

Các từ liên quan

量中
量交
量人
量体裁衣
枘凿
枘凿冰炭
枘凿方圆
枘圆凿方
枘方
制一
制世
制中
制举
制举业
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
量
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˋ, ㄌㄧㄤˊ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
𣊹, 𨤥, 𨤦, 量
Hình thái radical:
⿱,旦,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép