Bản dịch của từ 量测值 trong tiếng Việt

量测值

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

量测值 (Danh từ)

liáng cè zhí
01

Gia trị đo; Giá trị đo lường

量测值是指通过测量工具或方法获得的数值,用于表示某一物理量的大小或特征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 量测值

liàng

zhí

量
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˋ, ㄌㄧㄤˊ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
𣊹, 𨤥, 𨤦, 量
Hình thái radical:
⿱,旦,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép