Bản dịch của từ 量珠 trong tiếng Việt

量珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

量珠 (Danh từ)

liáng zhū
01

Từ cổ: ám chỉ hành vi mua vợ lẽ, mua thiếp bằng tiền hoặc vật quý (nghĩa đen: 'đo lường/ngày mua ngọc' — 代称买妾)

1.唐刘恂《岭表录异》卷上:“緑珠井,在白州双角山下。昔梁氏之女有容貌,石季伦为交趾采访使,以真珠三斛买之。”后因以“量珠”为买妾的代称。

Ví dụ
02

Món tiền thù lao hậu hĩnh; khoản tiền trả công rủng rỉnh (thường để khích lệ hoặc thưởng)

2.喻丰厚的酬金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 量珠

liàng

zhū

Các từ liên quan

量中
量交
量人
量体裁衣
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
量
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˋ, ㄌㄧㄤˊ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
𣊹, 𨤥, 𨤦, 量
Hình thái radical:
⿱,旦,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép