Bản dịch của từ 金三品 trong tiếng Việt

金三品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金三品 (Danh từ)

jīn sān pǐn
01

Chỉ ba loại kim loại chính: vàng (), bạc (), đồng (); hoặc ba màu sắc của đồng là xanh, trắng, đỏ.

谓金﹑银﹑铜。一说指铜之青白赤三色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金三品

jīn

sān

pǐn

Các từ liên quan

金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
金丝燕
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
品事
品人
品从
品令
品件
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép