Bản dịch của từ 金不换 trong tiếng Việt

金不换

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金不换 (Tính từ)

jīn bú huàn
01

Giá trị vô giá, quý đến mức không thể đổi bằng vàng (cực kỳ quý báu, hiếm có).

即使用金子来也不换,形容极为可贵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金不换

jīn

huàn

Các từ liên quan

金三品
金丝
金丝桃
金丝熏
金丝燕
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép