Bản dịch của từ 金丝熏 trong tiếng Việt
金丝熏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金丝熏 (Danh từ)
【jīn sī xūn】
01
Tên gọi khác của thuốc lá, loại lá dùng để hút hoặc chế thuốc lá
1.烟草之别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại thuốc lá khô dùng để hút, thuộc nhóm 旱烟 (hạn yên) – thuốc lá hun khói trong môi trường khô.
2.为旱烟之一品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金丝熏
jīn
金
sī
丝
xūn
熏
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝燕
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
