Bản dịch của từ 金丝燕 trong tiếng Việt

金丝燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金丝燕 (Danh từ)

jīn sī yàn
01

Chim én vàng

鸟,身体小,羽毛灰褐色,翅膀尖而长,四个脚趾都朝前生长栖息在热带岛屿上,捕食小虫喉部有很发达的黏液腺,所分泌的唾液在空气中凝成固体,是金丝燕筑巢的主要材料所筑的巢就是 食品中的燕窝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金丝燕

jīn

yàn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép