Bản dịch của từ 金丝猿 trong tiếng Việt
金丝猿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金丝猿 (Danh từ)
【jīn sī yuán】
01
Loài khỉ vàng có lông mượt như sợi chỉ vàng, còn gọi là 'khỉ lông vàng'.
见“金丝猴”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金丝猿
jīn
金
sī
丝
yuán
猿
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
