Bản dịch của từ 金乌玉兔 trong tiếng Việt

金乌玉兔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金乌玉兔 (Danh từ)

jīn wū yù tù
01

Kim Ô và Ngọc Thố là hình tượng cổ đại tượng trưng cho Mặt Trời và Mặt Trăng, dùng để chỉ thời gian hoặc dòng chảy của thời gian.

金乌:古代传说日中有三足乌,故称太阳为金乌;玉兔:古代传说中月中有玉兔,故称月亮为玉兔。借指时光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金乌玉兔

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép