Bản dịch của từ 金书铁契 trong tiếng Việt

金书铁契

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金书铁契 (Danh từ)

jīn shū tiě qì
01

Bản cam kết hoặc văn kiện bảo đảm vững chắc như vàng và sắt, biểu thị sự chắc chắn, không thay đổi.

见“金书铁券”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金书铁契

jīn

shū

tiě

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
契丈
契丹
契义
契书
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép