Bản dịch của từ 金交椅 trong tiếng Việt

金交椅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金交椅 (Danh từ)

jīn jiāo yǐ
01

Chức vụ quan trọng; vị trí cực cao (mang nghĩa xấu)

比喻权力很大的职位或极高的地位 (多含贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金交椅

jīn

jiāo

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
交下
交与
交丧
交中
交举
椅垫子
椅子
椅子舆
椅披
椅搭
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép